Các thuật ngữ trong kiến trúc thông dụng nhất

Giới thiệu đến các bạn hiểu thêm về một số thuật ngữ thông dụng trong ngành kiến trúc.

Kiến trúc là một ngành nghệ thuật và khoa học về tổ chức sắp xếp không gian, lập hồ sơ thiết kế các công trình kiến trúc. Kiến trúc sư với kiến thức chuyên ngành kiến trúc, ngoài công tác thiết kế công trình có thể tham gia vào rất nhiều các lĩnh vực thiết kế quản lý khác, như quy hoạch đô thị, thiết kế đô thị, thiết kế cảnh quan, quản lý đô thị, quản lý giám sát dự án, thiết kế nội thất, thiết kế đồ họa hay thiết kế tạo dáng công nghiệp.

Từ những vật liệu sẵn có, những tri thức khoa học, kinh nghiệm, nhu cầu thực tế, quan niệm về ý nghĩa và giá trị thẩm mỹ của các vẻ ngoài kiến trúc, mỗi nền văn hóa truyền thống thường để lại vô vàn các công trình kiến trúc có chung những phong cách kiến trúc riêng, đặc trưng cho những thời kỳ lịch sử.

Kiến trúc tiên tiến đi theo xu hướng tôn sùng công nghệ và vật liệu mới, công năng sử dụng, và năng lực sáng tạo cá nhân, như vậy các công trình kiến trúc tiên tiến thường không có tương đối nhiều liên hệ đến văn hóa truyền thống bản địa.

Sự khô cứng, vô tính của kiến trúc tiên tiến bị phê phán mạnh mẽ trong những năm 1970 khiến trào lưu kiến trúc hậu tiên tiến ra đời. Công nghệ và vật liệu mới vẫn được tiến hành mạnh mẽ trong kiến trúc hậu hiện đại, mà tiến hành chúng một phương pháp khôn ngoan đầy cảm xúc hơn, nhằm nhấn mạnh các đặc thù của công trình và mối tel của công trình đến khung cảnh môi trường thiên nhiên văn hóa truyền thống xã hội xung quanh.

Các thuật ngữ trong kiến trúc thông dụng nhất

Một số thuật ngữ thông dụng trong kiến trúc

– Conceptual Design Drawings : Bản vẽ thiết kế cơ bản
– Detailed Design Drawings: Bản vẽ TK chi tiết
– Shop Drawings: Bản vẽ Thi công chi tiết
– As –built Drawings: Bản vẽ hoàn công
– Drawing For Approval: Bản vẽ xin phép
– Drawing For Construction: Bản vẽ dùng thi công
– Construction Permit: Giấy phép Xây dựng
– Master Plan (General Plan): Tổng Mặt bằng
– Perspective Drawing: Bản vẽ phối cảnh
– Ground Floor: sàn tầng trệt (Anh)
– First Floor: (viết tắt 1F.) sàn lầu (Anh); sàn trệt (Mỹ)
– Mezzanine Floor: sàn lửng
– 2.5F Plan; mặt bằng sàn 2.5 (sàn lửng giữa tầng 2 & 3)
– Flat roof : mái bằng
– Slope Roof : mái dốc
– Front view Elevation: mặt đứng chính
– Side Elevation: mặt đứng hông
– Gable wall: tường đầu hồi
– Metal sheet Roof : mái tôn
– Thermal insulation layer: lớp cách nhiệt
– Waterproof layer: lớp chống thấm
– Sound proof layer: lớp cách âm
– Anti-damping layer: lớp chống ẩm
– Roof Tile: ngói lợp mái
– Ridge cap (or Capped Tile): ngói úp nóc
– Zincalume sheet: tôn lạnh
– Steel Truss: vì kèo thép
– Portal Frame: khung thép dạng Zamil Steel
– Steel Purlin: xà gồ thép
– RC. Gutter sê nô BTCT
– Metal Gutter: máng xối tôn
– Downpipe: ống xối thoát nước mưa
– Canopy: ô văng, mái che
– verandah: hàng hiên
– Entrance Canopy: mái đón (lối vào chính)
– Center-to center dimension: Khoảng cách từ tim qua tim
– Clearance dimension: Khoảng cách thông thuỷ (lọt lòng)
– Artificial Stone: đá nhân tạo
– Terra cotta tile: gạch tàu
– Terrazo; đá mài
– Non-slip ceramic tile: gạch men chống trượt
– Carpet Tile : thảm lát
– Plastering: tô, trát
– Gypsum Board Ceiling; trần thạch cao
– Suspended Ceiling : trần treo
– Concealed gypsum board ceiling: trần thạch cao khung chìm
– Acoustic Board Ceiling: trần cách âm
– Metal Sheet Ceiling: Trần tôn
– Plywood Ceiling: Trần ván ép
– Skirting: len chân tường
– Wall Facing Stone: đá ốp tường
– Technical Pipe Shaft: hộp gen kỹ thuật
– Air ventilation : thông gió
– Exhaust Fan; quạt hút
– Water Supply and Drainage System: Hệ thống cấp thoát nước
– Water Supply and Drainage Isometric Diagram: Sơ đồ không gian cấp thoát nước
– Stormwater Drainage: thoát nước mưa
– Floor Drain: Phễu thu sàn
– Manhole: hố ga
– Ceiling Access Opening; Lỗ thăm trần ( để bảo trì…)
– Septic Tank: hầm tự hoại
– Underground Water Tank: Hồ nước ngầm
– Waste Water Treatment Plant (WWTP): Trạm xử lý nước thải

– Fire Prevention System: Hệ thống PCCC
– Fire Alarm System: Hệ thống báo cháy
– Extinguisher: Bình chũa cháy
– Fire Hydrant Cabinet: Hộp chữa cháy (vách tường)
– Lighting System: Hệ thống chiếu sáng
– Anti-lightning System: Hệ thống chống sét
– Air Handling Unit Room (AHU Room): Phòng xử lý khí trung tâm
– Air Conditioning System: Hệ thống lạnh
– Air duct: Ông dẫn khí
– Cable Trench: Mương cáp điện
– Transformer Yard : (nơi đặt)Trạm biến thế
– Control Panel Room: Phòng Bảng điện
– Fence: Hàng rào
– Guardhouse: Nhà bảo vệ
– Cold Storage: Kho lạnh
– Clean Room: Phòng Sạch
– Bike shed: Nhà xe 2 bánh
– Car Park: Nhà để xe hơi
– Bollard: Trụ chống va
– Dump House: Nhà chứa rác
– Main Gate: Cổng vào chính
– Setback: Khoảng lùi (từ ranh đất vào công trình)
– Internal Pavement: đường nội bộ
– Open ditch; Mương hở (thoát nước)
– Landscaping area: Khu vực trồng cây cỏ
– Planter Box: Bồn hoa
– Green Belt: Dải cây xanh
– Antidust Painting: Sơn chống bụi
– Antirust Painting : Sơn chống gỉ
– Anti-static Painting Sơn tĩnh điện
– Prime coat: Lớp sơn lót
– Finish coat: Lớp sơn hoàn thiện
– Emulsion Painting: Sơn nước
– Oil Painting: Sơn dầu
– Anti-Termite Treatment: Xử lý chống mối
– Foundation, earthworkS and piling Móng, công tác đất và cọc
– Acid soil đất axit, đất chua
– Alkaline soil đất kiềm
– Angle of repose góc nghỉ
– Auger (soil auger) máy khoan, mũi khoan
– Backfill sự [đắp, lấp]; vật liệu lấp
– Ballast ba lát, đệm đá dăm
– Basecourse lớp lót; lớp gạch xây lót
– Batter bậc; sườn dốc; sự nhào trộn
– Beaching sự lát (gạch), sự rải sỏi
– Bearing capacity sức chịu tải, sức nâng
– Bearing pad lớp đệm, lớp lót
– Bearing pile cọc chịu lực, cọc đỡ
– End-bearing pile cọc chịu tải ở đầu cùng
– Bedrock đá gốc, đá nền
– Bench bờ bảo hộ; thềm (sông, hồ)
– Benched foundation móng có bậc, móng giật cấp
– Berm bờ bảo hộ; bờ (giữ nước)
– Blasting sự nổ (mìn); sự phun thổi
– Boodle đống; sự chất đống
– Bored pile cọc lỗ khoan, cọc xoắn vít
– Boulder tảng lăn
– Bulking sự chất đống
– Caisson ketxon; giếng chìm
– Pneumatic caisson [ketxon, thùng] khí nén
– California bearing ratio (CBR) hệ số khả năng chịu lực California (xác định khả năng chịu tải của
móng)
– Capillary water nước mao dẫn
– Cased pile cọc có vỏ
– Clay (soil) đất sét

– Clay fraction tỷ lệ (thành phần) sét
– Clearing sự dọn quang (mặt đất)
– Cobble cuội, đá lát
– Cofferdam tường chắn; đê quai
– Cohesion sự dính kết; [sự, lực] cố kết
– Compaction (of soil) sự đầm chặt, sự nén (ép) chặt
– Core (test core) lõi kỹ thuật
– Counterfort bản chống; trụ chống; tường chống
– Crib wall tường (chắn) giàn cũi
– Cut and fill đào (rãnh) và lấp
– Decomposed granite gravel cuội granit bị phân hủy
– Detonator ngòi nổ, kíp mìn
– Dewatering sự khử nước, sự thoát nước
– Differential settlement sự chênh lệch lún, sự lún không đều
– Driven pile cọc đóng
– Earthworks công tác làm đất; nền đất
– End bearing pile cọc chịu tải ở đầu cùng
– Equilibrum moisture constant (EMC) độ ẩm cân bằng
– Excavation sự đào hố móng; công trình khai đào
– Excavation line tuyến khai đào
– Fill sự lấp đầy; nền đường (đường sắt)
– Backfill sự lấp đất
– Cut and fill đào và lấp
– Rolled fill sự san lấp (bằng xe lu)
– Finished ground level cao trình đất hoàn thiện
– Formation sự thành tạo (đất, đá)
– Formation llevel mức thành tạo
– Foundation móng; nền móng; nền đường
– Benched foundation móng có bậc, móng giật cấp
– Natural foundation nền thiên nhiên
– Friction pile cọc ma sát, cọc treo
– Gabion rọ (đá, đất); sọt đất
– Geotechinics môn địa kỹ thuật
– Geotextile vải địa kỹ thuật
– Grade phân cấp, phân bậc
– Grader máy ủi, máy san đất, máy phân hạng
– Granite Granit
– Decomposed granite gravel cuội granit bị phân hủy
– Gravel cuội
– Decomposed granit gravel cuội granit bị phân hủy
– Gravel fill sự lấp bằng sỏi, cuội
– Gravity wall tường chắn (đất)
– Ground breaking động thổ
– Ground level Cao trình mặt đất, cốt mặt đất
– Groundworks nền móng
– Grubbing sự xới (đất)
– Hardcore lõi cứng; lõi (khoan) cứng
– Hard rock đá cứng
– Heave sự dịch chuyển (vỉa); sự bùng nền
– Igneous rock đá hỏa sinh, đá phun trào
– Infiltration (of water) sự thấm (lọc) qua
– Jacked pile cọc nâng bằng kích
– Jetting sự rửa lỗ khoan bằng phun tia nước
– Joint (rock) khe nứt (ở khối đá)
– King pile cọc dẫn, cọc chủ, cọc định hướng
– Landslip sự lở đất, sự sụt đất
– Leaching sự khử, sự chiết, ngâm chiết
– Level cao trình, cốt
– Finish ground level cao trình đất hoàn thiện

– Formation level mức thành tạo (đất, đá)
– Ground level cao trình (mặt) đất
– Loam (đất) sét pha, á sét
– Made ground (made-up ground) đất bù, đất bổ sung
– Mesh lỗ rây, lỗ sàng; mắt lưới
– Metamorphic rock đá biến thể
– Natural foundation nền thiên nhiên

– Other than rock không phải là đá; phi nham thạch
– Packing sự bịt kín; sự chèn; [sự, vật liệu] độn
– Pile (structural) cọc (cừ); chồng, đống
– Bearing pile cọc chịu lực, cọc đỡ
– Bored pile cọc lỗ khoan, cọc xoắn vít
– Cased pile cọc có vỏ bọc
– Driver pile cọc đóng
– End bearing pile cọc chịu tải ở đầu cùng
– Friction pile cọc ma sát, cọc treo
– Jacked pile cọc nâng bằng kích
– King pile cọc dẫn, cọc chủ
– Raking pile cọc xiên
– Sheet pile cọc ván, cọc cừ
– Test pile cọc thí nghiệm
– Pile cap mũ cọc
– Pile driving machinery máy đóng cọc
– Pile frame hệ cọc
– Pile group nhóm cọc
– Pile hammer búa đóng cọc, búa thả
– Pile head đầu cọc
– Pile helmet mũ đóng cọc (phòng hộ)
– Piling sự đóng cọc; tường cọc ván
– Sheet piling sự đóng ván cừ
– Pitching sự gia cố mái dốc; áo taluy
– Plastic soil đất dẻo
– Pneumatic caisson ketxon khí nén
– Primer ngòi nổ, kíp nổ
– Raking pile cọc xiên
– Ramming sự đầm, sự lèn chặt
– Retaining wall tường chắn
– Revetment lớp ốp mặt; lớp phủ taluy; áo đường
– Wall revetment lớp ốp mặt tường
– Riprap sự đổ đá, sự rải đá
– Roadbase nền đường
– Rock đá; đất đá
– Bedrock đá nền
– Hard rock đá cứng
– Igneous rock đá hỏa sinh
– Metamorphic rock đá biến thể
– Other than rock phi nham thạch
– Sedimentary rock đá trầm tích
– Soft rock đá mềm, đất yếu
– Soil đất; đất trồng
– Acid soil đất axit, đất chua
– Alkaline soil đất kiềm
– Plastic soil đất dẻo
– Stabilized soil đất ổn định
– Subsoil tầng đất gốc, tầng đất cái
– Topsoil đất (trên) mặt
– Soil crosion sự xói mòn đất
– Soil mechanics cơ học đất
– Soil profile profin của đất
– Soil stabilization sự ổn định đất, sự gia cố đất
– Spoil đất đào bới lên; đất đá thải
– Stabilized soil đất ổn định
– Staking out Khoanh (đất) bằng cọc
– Stripping mỏ đá lộ thiên; công trường khai thác vật liệu; sự bóc đất đá
– Subsidence sự lún, độ lún (đất)
– Subsoil tầng đất gốc
– Test pile cọc thí nghiệm
– Timbering vì chống, sự chống (hầm, lò)
– Toe chân (tường, đập, đê)
– Toe (pile toe) chân (cọc)
– Top soil đất (trên) mặt
– Trench rãnh, mương, hào; lỗ đào
– Waling (US wale) thanh ngang giằng cọc (Mỹ)

Water-jetting sự [rửa, khoan phá] lỗ khoan bằng tia nước mạnh
Weathering (geological) sự phong hóa
Máy thuỷ chuẩn Automatic Leveling Instrument
Lưới khống chế cao độ Levelling control network
Lưới thuỷ chuẩn Levelling network
mốc cao độ mark
cao độ elevation
hệ toạ độ quốc gian State Grid Network
Bình đồ tuyến Route Plan Map
hướng tuyến route aligment
đường đồng mức contour line
đường cắt ngang crossroad
trạm biến thế transformer station
cột điện cao thế electricity pylon bases and poles
công trình utilities
trắc dọc tuyến profile alignment
cọc chi tiết detail stake
Quy trình khảo sát đường ôtô highway – Specifications for survey
Quy trình đo đạc Specifications for Measurement
Calculation of Flood Flow Characteristics: Tính toán đặc trưng dòng chảy lũ
Đề cương Scope of work
đường cấp phối sỏi đỏ
– Construction Site: Công trường xây dựng
– Location Map: Hoạ đồ vị trí (công trình)
– Site Planning: Bố trí trên công trường
– Reduced Scale Model: Mô hình (công trinh) thu nhỏ
– Landscape Architect: Kiến trúc sư thiết kế ngoại cảnh
– Building Extension : Phần xây dựng mở rộng
– Cubage of the building: Khối tích của công trình
– Square-meter Costs for the Building: Chi phí 1m2 xây dựng công trình
– Total Floor area/ Gross Floor area: Tổng diện tích sàn xây dựng
– Layout: Bố trí (sơ đồ)
– Post- modern Style: Phong cách (thiết kế) hậu hiện đại
– Preliminary Design : Thiết kế sơ bộ
– Frontage: Mặt tiền nhà / Khoảng đất mặt trước nhà
– Partitioning wall : Vách ngăn
– Connecting Corridor: Hành lang nối
– Three-level Underground Parking: Bãi đậu xe 3 tầng ngầm dưới đất
– Low-pitched Roof: Mái nhà có độ dốc thấp
– High-pitched Roof: Mái có độ dốc lớn
– Double-pitched Roof: Mái dốc hai phía
– Retractable Roof: Mái che co rút được
– Skylight Roof Mái có cửa sổ lấy sáng
– To produce a sense of movement: (thiết kế) tạo cảm giác chuyển động
– To achieve a sense of unity: tạo cảm giác nhất quán, thống nhất
– To create an expanded impression of space: tạo cảm giác/ấn tượng không gian mở rộng
– Emphasis may be achieved by color, form, texture or lines: tạo dấu nhấn bằng màu sắc,
kiểu dáng, cấu trúc hoặc đường nét
– To be day-lighted: (nhà) được chiếu sáng tự nhiên
– To be lighted by skylight: được chiếu sáng nhờ cửa sổ mái
– To maintain harmony with the surroundings: (kiến trúc) duy trì sự hài hoà với môi trường
xung quanh
– To impair harmony: phá vỡ, làm hỏng sự hài hoà
– To give completely privacy from the adjoining street : tạo (không gian) riêng tư tách biệt
hẳn với con đường kế cận
– The building is oriented North and South : Công trình theo hướng bắc nam
– To be in good proportion : được bố trí cân xứng
– To use movable partition: dùng vách ngăn di động
– Floor to Ceiling Glass: kính bố trí suốt từ sàn lên trần
– Detached house: Nhà biệt lập
– Semi-detached House : Nhà chung vách với nhà khác
– Split–level Floor: Sàn lệch tầng
– Two storey House with partly three storey: nhà 2 tầng có một phần 3 tầng
– Part Plan : Mặt bằng trích đoạn
– Part Details: Các chi tiết bộ phận
– Full-scale Detail Drawing: Bản vẽ chi tiết theo kích thước thật (tỉ lệ 1:1)

– Topographic Survey Drawing: Bản vẽ khảo sát địa hình
– Door & Window Schedule Drawing: Bản vẽ Sơ đồ bố trí cửa & cửa sổ
– Plumbing Layout Drawing: Bản vẽ bố trí hệ thống đường ống nước
– Finishing Schedule Drawing : Bản vẽ bố trí vật liệu hoàn thiện
– Bearing Wall : Tường chịu tải
– Non-bearing Wall : Tường không chịu tải
– Cavity Wall : Tường rỗng

Cửa đi & Cửa sổ

– Panel door : Cửa đi dạng pa nô
– Two- leaves door /two- wings door : cửa đi 2 cánh
– Two-panelled door: cửa đi 2 cánh pa nô
– Sliding door : Cửa trượt
– Shutter ~ : Cửa cuốn
– Rolll-up ~ : Cửa cuốn
– Steel folding ~ : Cửa sắt xếp
– Louver door : Cửa lá sách
– Metal- framed glass door : cửa kính khung kim loại
– Plastic folding ~: cửa nhựa xếp
– Door threshold: ngạch cửa, ngưỡng cửa
– Door hinge : Bản lề cửa
– Floor hinge: Bản lề gắn sàn
– Door lath: Then cửa
– Door frame/case : Khung cửa
* door jamb/ door post : gióng cửa, đố cửa (thanh đứng)
* door head : thanh ngang đầu cửa
– Doorway: ô cửa (khoảng trống của khung cửa)
– Doormat : Thảm chùi chân đặt ở cửa
– Inward opening door: cửa mở vào bên trong
– Outward opening ~ : cửa mở ra ngoài
– Double- acting ~ : cửa mờ được 2 chiều
– Swinging door : cửa lò xo, cửa tự động (mở được cả 2 phía & tự động đóng lại)
– Double-glazing door : cửa gắn kính 2 lớp (để cách âm or cách nhiệt, có khoảng hở ở giữa)
– French door/Casement door: cửa kiểu Pháp (loại 2 cánh có khung, gắn kính suốt chiều cao cửa)
– Window sill : bệ cửa sổ
– Fixed window : cửa sổ chết, cố định (không mở)
– Pivoting window: cửa sổ bật xoay
* Top hung window : cửa sổ bật (bản lề ngang trên đầu)
* Bottom hung ~ : cửa sổ bật (bản lề ngang ở dưới)
– Casement window: cửa sổ 2 cánh (bản lề hông, thẳng đứng)
– Sash window; cửa sổ khung trượt gắn kính
*window sash: phần khung gắn kính gồm có Top rail (thanh ngang trên), Bottom rail (thanh ngang
dưới), Stile (thanh đứng biên), Bar (thanh đứng trong) và Muntin (thanh giằng ngang ở trong) .
– Window pane: ô kính cửa sổ
/ Windowlight: ô kính cửa sổ
– Window screen : khung thép lưới bên ngoài (ngăn côn trùng hoặc trang trí)
– Insect screen : lưới ngăn côn trùng
– Window hardware: chỉ chung các bộ phận như then, chốt, bản lề, khóa, ròng rọc…
– Storm window/ Weather window : cửa sổ chịu gió bão (gắn ngoài một cửa sổ khung đôi Double
window để chống bão, kín nước)

Xem thêm: Lý giải cho các thuật ngữ trong xây dựng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *